Thất cơ lỡ vận
Direct English translation
Missing the opportunity, missing one’s fortune.
Equivalent English version
Down on one's luck
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh gặp thời vận không may, làm ăn hay cuộc đời trắc trở, rơi vào thế thất bại, khốn khó. Cách nói này nhấn mạnh sự hỏng việc, lỡ dở về cơ hội và vận số hơn là một bước lầm lỡ cụ thể.
English explanation
Refers to falling into bad luck and losing one’s chance, resulting in failure or hardship. This variant emphasizes missed opportunity and unfavorable fate more than a specific misstep.